sà lan

Học thuật
Thân thiện
sà lan

Một chiếc sà lan chở đầy thùng hàng đang di chuyển trên sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương tiện vận chuyển hàng hóa trên sông trong các vũng tàu, đáy bằng, thành thấp: "Sà lan" một loại thuyền chuyên dùng để chở hàng hóa, thường không động cơ tự hành được kéo hoặc đẩy bởi tàu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hàng hóa được chất lên sà lan để vận chuyển trên sông.
    • Chiếc sà lan chở đầy cát đang được tàu kéo đi.
    • Cảng cần nhiều sà lan để bốc dỡ hàng từ tàu lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sà lan chở hàng rời": chỉ loại sà lan chuyên dụng để chở các mặt hàng không đóng bao, như cát, than, quặng.

    • Đoàn sà lan chở hàng rời nối đuôi nhau trên sông.
  • "đoàn sà lan": nhiều chiếc sà lan được ghép lại với nhau để vận chuyển.

    • Một đoàn sà lan dài chở container đang di chuyển về phía hạ lưu.
Biến thể từ gần giống
  • Xà lan: Một cách viết gọi khác phổ biến của "sà lan". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
  • Péniche (từ mượn tiếng Pháp): chỉ một loại thuyền chở hàng tương tự, thường dùngchâu Âu.
  • Chaland (từ mượn tiếng Pháp): từ đồng nghĩa chỉ sà lan.
Từ đồng nghĩa
  • Thuyền chở hàng: Từ chung chỉ các loại thuyền dùng vào mục đích vận tải hàng hóa.
  • Xuồng lớn: Có thể dùng trong một số ngữ cảnh không chính thức để chỉ phương tiện tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • Kéo sà lan: Hành động dùng một tàu động cơ để di chuyển sà lan.

    • Tàu kéo đang kéo ba chiếc sà lan phía sau.
  • Cập bến sà lan: Hành động cho sà lan áp sát vào bến để bốc dỡ hàng.

    • Sà lan đang cập bến để dỡ xi măng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sà lan")

sà lan

Một chiếc sà lan chở đầy thùng hàng đang di chuyển trên sông.

  1. d. Phương tiện vận chuyển hàng hoá trên sông trong các vũng tàu, đáy bằng, thành thấp.

Từ gần giống